WinHSK

祝贺

HSK4v
0 · Lv.1
zhùhè

chúc mừng

congratulate sb (on sth) 祝贺 你们演出成功! Congratulations to you on your successful performance! 祝贺 你获奖! Congratulations on winning the prize! 致以节日的 祝贺 extend holiday greetings 打电话 祝贺 place a congratulatory call 祝贺 某人成功 offer sb congratulations on his success 祝贺 两国建交 acclaim the establishment of diplomatic relations between the two countries

漢越 chúc hạ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 当别人取得成功或者发生好事情的时候,向他表示恭喜
义项 vHSK4

chúc mừng

当别人取得成功或者发生好事情的时候,向他表示恭喜

免费例句

祝贺你们家添了新成员。

zhùhè nǐmen jiā tiān le xīn chéngyuán.

HSK4

Chúc mừng gia đình bạn có thêm thành viên mới.

Congratulations on the new addition to your family.

祝贺你们成功完成项目。

Zhùhè nǐmen chénggōng wánchéng xiàngmù.

HSK4

Chúc mừng các bạn hoàn thành dự án thành công.

Congratulations on successfully completing the project.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50