WinHSK

祝颂

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhùsòng

chúc tụng; chúc mừng

express good wishes; extend greetings

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示良好愿望
义项 vHSK7-9

chúc tụng; chúc mừng

表示良好愿望

免费例句

宴会上宾主互相祝颂。

Yànhuì shàng bīnzhǔ hùxiāng zhùsòng.

HSK6

Trong bữa tiệc, chủ và khách chúc tụng lẫn nhau.

At the banquet, the host and guests exchanged congratulations.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan