WinHSK

神奇

HSK6adj
0 · Lv.1
shénqí

kì diệu; thần kỳ

magical; miraculous; mystical 神奇 的效果 miraculous effect

漢越 thần kỳ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 让人觉得非常新鲜的;让人完全不想到的,常带来好的影响的
义项 adjHSK6

kì diệu; thần kỳ

让人觉得非常新鲜的;让人完全不想到的,常带来好的影响的

免费例句

太神奇了!他竟然醒过来了。

Tài shén qí le! Tā jìng rán xǐng guò lái le.

HSK4

Thần kỳ quá! Anh ấy tỉnh lại rồi.

Amazing! He actually woke up.

神奇的变化发生了。

shénqí de biànhuà fāshēng le.

HSK5

Sự thay đổi kỳ diệu đã xảy ra.

A magical change occurred.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50