拼
祸患
HSK6n 0 · Lv.1
huòhuàn
tai hoạ; tai nạn; ách; hoạ hoạn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 祸事;灾难
等级
义项 ①n≈HSK6
tai hoạ; tai nạn; ách; hoạ hoạn
祸事;灾难
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tai hoạ; tai nạn; ách; hoạ hoạn
tai hoạ; tai nạn; ách; hoạ hoạn
祸事;灾难