WinHSK

禁欲

HSK6v
0 · Lv.1
jìn

cấm dục; kiêng khem; hành xác

be ascetic; suppress sensual enjoyment [ 相关词条 ] 禁欲主义 [名] asceticism

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 抑制性欲或抑制一般享受的欲望
义项 vHSK6

cấm dục; kiêng khem; hành xác

抑制性欲或抑制一般享受的欲望

免费例句

汉娜说你最近在禁欲。

Hànnà shuō nǐ zuìjìn zài jìnyù.

HSK6

Hannah nói rằng gần đây bạn đang kiêng dục.

Hannah said you've been abstaining recently.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50