拼
禅杖
HSK7-9n 0 · Lv.1
chánzhànɡ
thiền trượng
Buddhist monk's staff
漢越 thiền trượng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 佛教徒坐禅欲睡时,用来使惊醒的竹杖。泛指僧人用的手杖
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thiền trượng
佛教徒坐禅欲睡时,用来使惊醒的竹杖。泛指僧人用的手杖
免费例句
寺里的老和尚拄着禅杖走路。
Sì lǐ de lǎo héshang zhǔ zhe chánzhàng zǒulù.
≈HSK6
Vị lão tăng trong chùa đang chống thiền trượng mà bước đi.
The old monk in the temple walks with a Buddhist staff.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分