拼
福晋
HSK7-9n 0 · Lv.1
fújìn
phúc tấn (dân tộc Mãn gọi vợ của thân vương hay quận vương)
wife of a Manchu prince
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 满族称亲王、郡王等的妻子
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phúc tấn (dân tộc Mãn gọi vợ của thân vương hay quận vương)
满族称亲王、郡王等的妻子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分