WinHSK

福泽

HSK7-9n
0 · Lv.1

phúc đức

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 幸福与恩泽。
  2. 福德
义项 nHSK7-9

phúc đức

幸福与恩泽。

义项 nHSK7-9

phúc trạch

福德

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan