拼
福禄
HSK1n 0 · Lv.1
fúlù
phúc lợi; hạnh phúc và lợi ích.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 幸福、利益.
- 幸福与官禄
等级
义项 ①n≈HSK1
phúc lợi; hạnh phúc và lợi ích.
幸福、利益.
义项 ②n≈HSK1
phúc lộc
幸福与官禄
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phúc lợi; hạnh phúc và lợi ích.
phúc lợi; hạnh phúc và lợi ích.
幸福、利益.
phúc lộc
幸福与官禄