拼
禾场
HSK7-9n 0 · Lv.1
héchǎng
sân phơi lúa; sân đập lúa
threshing ground
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 打稻子或晒稻子等用的场地
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sân phơi lúa; sân đập lúa
打稻子或晒稻子等用的场地
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sân phơi lúa; sân đập lúa
threshing ground
sân phơi lúa; sân đập lúa
打稻子或晒稻子等用的场地