拼
秀才
HSK4n 0 · Lv.1
xiùcɑi
tú tài
漢越 tú tài
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 明清两代生员的通称
- 泛指读书人
等级
义项 ①n≈HSK4
tú tài
明清两代生员的通称
义项 ②n≈HSK4
anh khoá; cậu khoá; học trò
泛指读书人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tú tài
tú tài
明清两代生员的通称
anh khoá; cậu khoá; học trò
泛指读书人