WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
私募
HSK7-9
n
0 · Lv.1
sī
mù
quyên góp riêng
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
私人募集资金
等级
全部
HSK7-9
1
义项 ①
n
≈HSK7-9
quyên góp riêng
私人募集资金
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
私募基金
sī mù jī jīn
HSK7-9
quỹ được cung cấp cho phát hành riêng lẻ (ví dụ: quỹ đầu cơ)
查词
复习
真题
工具
我的