拼
私奔
HSK6v 0 · Lv.1
sībēn
trốn theo trai; bỏ nhà theo trai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧指女子未经婚嫁私自投奔所爱的人或跟他一起逃走
等级
义项 ①v≈HSK6
trốn theo trai; bỏ nhà theo trai
旧指女子未经婚嫁私自投奔所爱的人或跟他一起逃走
免费例句
她想要私奔离开家。
Tā xiǎng yào sībēn líkāi jiā.
≈HSK6
Cô ấy muốn bỏ nhà theo trai.
She wants to elope and leave home.
小丽偷偷私奔了。
Xiǎo Lì tōutōu sībēn le.
≈HSK6
Tiểu Lệ đã lén bỏ trốn theo người yêu.
Xiao Li secretly eloped.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分