WinHSK

私立

HSK7-9v, adj
0 · Lv.1
sīlì

tự lập; tự lập ra

privately-run; private; non-government

漢越 tư lập

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 私自设立
  2. 私人设立的(跟“公立”相对)
义项 vHSK7-9

tự lập; tự lập ra

私自设立

免费例句

他私立名目收取费用。

Tā sīlì míngmù shōuqǔ fèiyòng.

HSK6

Anh ấy tự ý lập ra danh mục để thu phí.

He arbitrarily created categories to charge fees.

义项 adjHSK7-9

tư nhân; tư thục

私人设立的(跟“公立”相对)

免费例句

他在私立学校上学。

tā zài sīlì xuéxiào shàngxué.

HSK5

Anh ấy học tại trường tư thục.

He goes to a private school.

私立医院收费较高。

Sīlì yīyuàn shōufèi jiào gāo.

HSK5

Bệnh viện tư nhân có phí cao hơn.

Private hospitals charge higher fees.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50