WinHSK

秃子

HSK7-9n
0 · Lv.1

người hói đầu

favus of the scalp [ 相关词条 ] 秃子头上的虱子——明摆着 like a louse on a baldhead—it goes without saying; it is perfectly clear

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 头发脱光的人
  2. 黄癣
义项 nHSK7-9

người hói đầu

头发脱光的人

义项 nHSK7-9

bệnh chốc đầu; nấm da đầu

黄癣

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan