WinHSK

秉烛

HSK7-9v
0 · Lv.1
bǐngzhú

cầm đuốc soi

hold a candle; sit or work with a lighted candle beside one [ 相关词条 ] 秉烛夜读 read by candlelight 秉烛夜游 have night outings with a lighted candle in hand—make merry while one can/may

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拿点燃的蜡烛
义项 vHSK7-9

cầm đuốc soi

拿点燃的蜡烛

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50