WinHSK

秉赋

HSK7-9n
0 · Lv.1
bǐng

thiên phú

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 天赋,人的各方面的素质
  2. 秉受
义项 nHSK7-9

thiên phú

天赋,人的各方面的素质

义项 nHSK7-9

hưởng; thừa hưởng; thừa kế

秉受

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan