拼
秋天
HSK3n 0 · Lv.1
qiūtiān
thu; mùa thu
漢越 thu thiên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 秋季
等级
义项 ①n≈HSK3
thu; mùa thu
秋季
免费例句
秋风带来凉爽。
Qiūfēng dài lái liángshuǎng.
≈HSK3
Gió thu mang đến sự mát mẻ.
The autumn wind brings coolness.
秋天很适合旅游。
Qiūtiān hěn shìhé lǚyóu.
≈HSK3
Mùa thu rất thích hợp để du lịch.
Autumn is very suitable for traveling.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分