WinHSK

秋燥

HSK6n
0 · Lv.1
qiūzào

khô mùa thu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 秋季气候干燥。
义项 nHSK6

khô mùa thu

秋季气候干燥。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan