WinHSK

科盲

HSK6n
0 · Lv.1
máng

dốt kỹ thuật; mù khoa học; thiếu kiến thức khoa học; không biết gì về kỹ thuật

science-illiterate person 扫除 科盲 wipe out/eliminate science-illiteracy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指 缺乏科学常 识的成年人
义项 nHSK6

dốt kỹ thuật; mù khoa học; thiếu kiến thức khoa học; không biết gì về kỹ thuật

指 缺乏科学常 识的成年人

免费例句

他对科技一窍不通。

Tā duì kējì yīqiàobùtōng.

HSK6

Anh ấy chẳng biết gì về công nghệ cả.

He knows nothing about technology.

张大爷是不是有点科盲啊?

Zhāng dàye shì bú shì yǒu diǎn kēmáng a?

HSK6

Ông Trương có phải hơi mù tịt về khoa học không?

Is Uncle Zhang a bit scientifically illiterate?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan