WinHSK

秒针

HSK4n
0 · Lv.1
miǎozhēn

kim giây; kim chỉ giây

second hand (of a clock/watch)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 钟表上指示秒数的指针
义项 nHSK4

kim giây; kim chỉ giây

钟表上指示秒数的指针

免费例句

表上有时针、分针和秒针。

Biǎo shàng yǒu shízhēn, fēnzhēn hé miǎozhēn.

HSK5

Trên mặt đồng hồ có kim giờ, kim phút và kim giây.

The watch has an hour hand, a minute hand, and a second hand.

可是运转最多的秒针你却看都不看。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan