拼
秒钟
HSK4measure 0 · Lv.1
miǎozhōng
giây
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 时间单位,等于一秒
等级
义项 ①measure≈HSK4
giây
时间单位,等于一秒
免费例句
比赛只剩下最后的十秒钟。
Bǐsài zhǐ shèng xià zuìhòu de shí miǎo zhōng.
≈HSK4
Trận đấu chỉ còn lại mười giây cuối cùng.
There are only the last ten seconds left in the game.
人进去后,地毯上的重量减轻,电源就会自动断开,几秒钟后,门便关上了。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分