拼
秘方
HSK7-9n 0 · Lv.1
mìfāng
bài thuốc gia truyền; bài thuốc bí truyền; khoán
secret formula/recipe/prescription 参见:祖传 秘方 宫廷 秘方 secret recipe from a royal family 公开 秘方 make a secret recipe known to the public
漢越 bí phương
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不公开的有显著医疗效果的药方
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bài thuốc gia truyền; bài thuốc bí truyền; khoán
不公开的有显著医疗效果的药方
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分