WinHSK

秦朝

HSK1n
0 · Lv.1
qíncháo

Triều đại Qin

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 朝代名。
义项 nHSK1

Triều đại Qin

朝代名。

免费例句

秦朝末年,楚国有一个叫季布的人,他性情耿直、乐于助人。

HSK6

秦朝灭亡后,刘邦与项羽展开了争夺天下的大战。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan