拼
秦桧
HSK1n 0 · Lv.1
qínguì
Tần Cối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 南宋时期的权臣,以陷害忠臣岳飞而臭名昭著
等级
义项 ①n≈HSK1
Tần Cối
南宋时期的权臣,以陷害忠臣岳飞而臭名昭著
免费例句
汉奸秦桧留下了千古的骂名。
Hànjiān Qín Huì liú xià le qiāngǔ de màmíng.
≈HSK6
Tên hán gian Tần Cối bị nguyền rủa muôn đời.
The traitor Qin Hui left a name cursed for all eternity.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分