WinHSK

称职

HSK5adj
0 · Lv.1
chènzhí

xứng đáng; mẫu mực

漢越 xứng chức

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 思想水平和工作能力都能胜任所担任的职务
  2. 行为与某种身份应尽的责任相符
义项 adjHSK5

xứng đáng; mẫu mực

思想水平和工作能力都能胜任所担任的职务

免费例句

他是称职的员工。

Tā shì chènzhí de yuángōng.

HSK5

Anh ấy là một nhân viên mẫu mực.

He is a competent employee.

你一直表现得很称职。

Nǐ yīzhí biǎoxiàn de hěn chènzhí.

HSK5

Bạn luôn thể hiện rất xứng đáng với công việc.

You have always performed very competently.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

xứng chức; xứng đáng với chức vụ

行为与某种身份应尽的责任相符

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan