拼
秸秆
HSK1n 0 · Lv.1
jiēɡǎn
rơm rạ
stalk after threshing; straw 秸秆 肥 compost made of stalks
漢越 kiết cán
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 农作物收割后留下的茎和叶,如麦秸、稻秆等。
等级
义项 ①n≈HSK1
rơm rạ
农作物收割后留下的茎和叶,如麦秸、稻秆等。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分