WinHSK

秽亵

HSK1adj
0 · Lv.1
huìxiè

dơ bẩn; bẩn thỉu

obscene; bawdy; salacious

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 污秽
  2. 淫秽
义项 adjHSK1

dơ bẩn; bẩn thỉu

污秽

义项 adjHSK1

tục tĩu; dâm ô; dâm loạn

淫秽

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan