WinHSK

程度

HSK5n
0 · Lv.1
chéngdù

loại; cấp; trình độ

漢越 trình độ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 文化、教育、知识、能力等方面的水平
  2. 事物变化达到的情况,水平或者阶段
义项 nHSK5

loại; cấp; trình độ

文化、教育、知识、能力等方面的水平

免费例句

他的文化程度很高。

tā de wénhuà chéngdù hěn gāo.

HSK4

Trình độ văn hóa của anh ấy rất cao.

His level of education is very high.

她的教育程度不高。

tā de jiào yù chéng dù bù gāo

HSK4

Trình độ học vấn của cô ấy không cao.

Her education level is not high.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

mức; mức độ

事物变化达到的情况,水平或者阶段

免费例句

他的努力达到了极高的程度。

tā de nǔ lì dá dào le jí gāo de chéng dù

HSK4

Sự nỗ lực của anh ấy đã đạt đến mức cực kỳ cao.

His efforts have reached an extremely high level.

任务的复杂程度超出了预期。

Rènwu de fùzá chéngdù chāochū le yùqī.

HSK5

Mức độ phức tạp của nhiệm vụ vượt quá dự kiến.

The complexity of the task exceeded expectations.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。