WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
程度
HSK5
n
0 · Lv.1
chéngdù
loại; cấp; trình độ
漢越 trình độ
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
损失程度
sǔn shī chéng dù
HSK5
mức độ tổn thất
文化程度
wén huà chéng dù
HSK5
trình độ văn hóa
污染程度
wū rǎn chéng dù
HSK5
mức độ ô nhiễm
程度副词
chéng dù fù cí
HSK5
phó từ chỉ mức độ
透明程度
tòu míng chéng dù
HSK6
Độ trong suốt
查词
复习
真题
工具
我的