拼
稍等
HSK4phrase 0 · Lv.1
shāoděng
đợi một chút; chờ một chút
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 等一下
等级
义项 ①phrase≈HSK4
đợi một chút; chờ một chút
等一下
免费例句
请您稍等一下,好吗?
Qǐng nín shāo děng yīxià, hǎo ma?
≈HSK4
Xin đợi một chút, được chứ?
Please wait a moment, okay?
请稍等,我去拿文件。
Qǐng shāo děng, wǒ qù ná wénjiàn.
≈HSK4
Xin hãy chờ một chút, tôi đi lấy tài liệu.
Please wait a moment, I'll get the documents.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分