WinHSK

稠密

HSK7-9adj
0 · Lv.1
chóumì

nhiều; dày đặc; rậm rạp; đông đúc

dense; thick 枝叶 稠密 的树 trees thick with leaves 人口 稠密 densely populated/inhabited; thickly settled/inhabited 枪声 稠密 hail/gust of gunshots [ 相关词条 ] 稠密性 [名] density

漢越 trù mật

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 多而密人
义项 adjHSK7-9

nhiều; dày đặc; rậm rạp; đông đúc

多而密人

免费例句

森林里的树木非常稠密。

sēnlín lǐ de shùmù fēicháng chóumì。

HSK6

Cây cối trong rừng rất rậm rạp.

The trees in the forest are very dense.

这里的人口非常稠密。

zhèlǐ de rénkǒu fēicháng chóumì.

HSK6

Dân số ở đây rất đông đúc.

The population here is very dense.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50