WinHSK

稳步

HSK5adv
0 · Lv.1
wěnbù

vững bước; vững vàng

漢越 ổn bộ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 步子平稳地,多用于比喻
义项 advHSK5

vững bước; vững vàng

步子平稳地,多用于比喻

免费例句

我们的生产稳步上升。

wǒmen de shēngchǎn wěnbù shàngshēng。

HSK5

Sản lượng của chúng tôi tăng đều đặn.

Our production is rising steadily.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50