拼
稻谷
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàoɡǔ
thóc; hạt thóc; hạt lúa
paddy
漢越 đạo cốc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 稻的籽实
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thóc; hạt thóc; hạt lúa
稻的籽实
免费例句
他买了很多稻谷。
Tā mǎi le hěn duō dàogǔ.
≈HSK6
Anh ấy đã mua rất nhiều thóc.
He bought a lot of paddy rice.
农民正在收割稻谷。
nóngmín zhèngzài shōugē dàogǔ。
≈HSK6
Nông dân đang thu hoạch thóc.
The farmers are harvesting the paddy rice.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分