WinHSK

稼穑

HSK1v
0 · Lv.1
jià

việc đồng áng; cấy gặt; gặt

sow and reap; do farm work 不事 稼穑 be not engaged in farming

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 泛指农业劳动 (穑:收割谷物)
义项 vHSK1

việc đồng áng; cấy gặt; gặt

泛指农业劳动 (穑:收割谷物)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan