WinHSK

稿纸

HSK6n
0 · Lv.1
ɡǎozhǐ

giấy viết bản thảo; giấy viết bản nháp (loại giấy nháp in sẵn từng hàng từng ô)

ruled writing paper (with squares or lines) for manuscripts

漢越 cảo chỉ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 供写稿用的纸,多印有一行行的直线或小方格儿
义项 nHSK6

giấy viết bản thảo; giấy viết bản nháp (loại giấy nháp in sẵn từng hàng từng ô)

供写稿用的纸,多印有一行行的直线或小方格儿

免费例句

他写了五页稿纸。

tā xiě le wǔ yè gǎo zhǐ

HSK4

Anh ấy đã viết năm trang giấy nháp.

He wrote five pages of manuscript paper.

丁灵机一动,说道:“写到这里,年轻的作家一把撕掉稿纸,自言自语地说:‘我怎么会写出如此老套无聊的故事呢!

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50