拼
穗子
HSK1n 0 · Lv.1
suìzǐ
bông; gié
tassel; fringe
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 稻麦等禾本科植物的花或果实聚生在茎的顶端,叫做穗
- 用丝线、布条或纸条等扎成的、挂起来往下垂的装饰品
等级
义项 ①n≈HSK1
bông; gié
稻麦等禾本科植物的花或果实聚生在茎的顶端,叫做穗
义项 ②n≈HSK1
tua
用丝线、布条或纸条等扎成的、挂起来往下垂的装饰品
免费例句
他把穗子系在了剑柄上。
Tā bǎ suìzi jì zài le jiànbǐng shàng.
≈HSK6
Anh ấy buộc tua vào cán kiếm.
He tied the tassel to the hilt of the sword.
灯笼下面挂着漂亮的穗子。
Dēnglóng xiàmiàn guà zhe piàoliang de suìzi.
≈HSK6
Bên dưới đèn lồng treo một chiếc tua đẹp.
There is a beautiful tassel hanging under the lantern.
灯笼下面挂着漂亮的穗子。
dēnglóng xiàmiàn guà zhe piàoliang de suìzi。
≈HSK6
Bên dưới đèn lồng treo một chiếc tua rua đẹp.
Beautiful tassels hang below the lantern.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分