WinHSK

穹窿

HSK1n
0 · Lv.1
qiónglóng

mái vòm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. a dome
  2. a vault
  3. the sky
义项 nHSK1

mái vòm

a dome

义项 nHSK1

một kho tiền

a vault

义项 nHSK1

bầu trời

the sky

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan