WinHSK

空当

HSK3n
0 · Lv.1
kòngdāng

kẽ hở; khe hở; khoảng trống

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 空隙。也说空当子
义项 nHSK3

kẽ hở; khe hở; khoảng trống

空隙。也说空当子

免费例句

我中午有一个时间空当。

Wǒ zhōngwǔ yǒu yī gè shíjiān kòngdāng.

HSK5

Tôi có một khoảng thời gian trống vào buổi trưa.

I have a free time slot at noon.

我们可以利用这个空当复习。

wǒmen kěyǐ lìyòng zhège kòngdāng fùxí。

HSK6

Chúng ta có thể tận dụng khoảng thời gian trống này để ôn tập.

We can use this gap to review.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan