WinHSK

空暇

HSK1v
0 · Lv.1
kōngxiá

nhàn rỗi; rảnh rỗi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 空闲
义项 vHSK1

nhàn rỗi; rảnh rỗi

空闲

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan