拼
窈窕
HSK1adj 0 · Lv.1
yǎotiǎo
yểu điệu; duyên dáng (chỉ con gái)
漢越 yểu điệu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (女子) 文静而美好; (妆饰、仪容) 美好
- (宫室、山水) 幽深
等级
义项 ①adj≈HSK1
yểu điệu; duyên dáng (chỉ con gái)
(女子) 文静而美好; (妆饰、仪容) 美好
免费例句
她是一个窈窕的女子。
Tā shì yī gè yǎotiǎo de nǚzǐ.
≈HSK6
Cô ấy là một cô gái duyên dáng.
She is a graceful and slender woman.
义项 ②adj≈HSK1
sâu thẳm tĩnh mịch (rừng núi, hoàng cung)
(宫室、山水) 幽深
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分