拼
窑洞
HSK7-9n 0 · Lv.1
yáodònɡ
nhà hầm (khu vực cao nguyên Hoàng Thổ ở Tây Bắc, Trung Quốc, người ta đào những cái hang ở vách núi đá để ở gọi là nhà hầm)
cave dwelling 挖 窑洞 dig a cave dwelling
漢越 dao động
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国西北黄土高原地区就土山的山崖挖成的洞,供人居住
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nhà hầm (khu vực cao nguyên Hoàng Thổ ở Tây Bắc, Trung Quốc, người ta đào những cái hang ở vách núi đá để ở gọi là nhà hầm)
中国西北黄土高原地区就土山的山崖挖成的洞,供人居住
免费例句
这里有一孔窑洞。
Zhèlǐ yǒu yī kǒng yáodòng.
≈HSK5
Ở đây có một cái hang.
There is a cave dwelling here.
窑洞又舒服又暖和。
Yáodòng yòu shūfu yòu nuǎnhuo.
≈HSK6
Hang động vừa dễ chịu vừa ấm áp.
The cave dwelling is both comfortable and warm.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分