拼
窕邃
HSK1adj 0 · Lv.1
tiǎosuì
trừu tượng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- abstruse
- deep and profound
等级
义项 ①adj≈HSK1
trừu tượng
abstruse
义项 ②adj≈HSK1
sâu sắc và sâu sắc
deep and profound
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trừu tượng
trừu tượng
abstruse
sâu sắc và sâu sắc
deep and profound