WinHSK

窗户

HSK4n
0 · Lv.1
chuānghu

cửa sổ

漢越 song hộ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 墙壁上通气透光的装置
义项 nHSK4

cửa sổ

墙壁上通气透光的装置

免费例句

有个人从窗户外面走过去。

yǒu gè rén cóng chuāng hu wài miàn zǒu guò qù.

HSK2

Có một người đi ngang qua cửa sổ.

Someone walked past outside the window.

天冷了,记得关好窗户。

Tiān lěng le, jìde guān hǎo chuānghu.

HSK3

Trời lạnh rồi, nhớ đóng cửa sổ lại.

It's cold, remember to close the windows.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan