拼
窗花
HSK4n 0 · Lv.1
chuānghuā
giấy cắt hoa; giấy cắt trang trí (thường dán trên cửa sổ để trang trí)
paper cutout for window decoration
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giấy cắt hoa; giấy cắt trang trí (thường dán trên cửa sổ để trang trí)
paper cutout for window decoration