拼
窘况
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiǒngkuàng
tình trạng quẫn bách; tình thế khó khăn; nước bí
awkward situation; predicament; plight; distress
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 非常困难又无法摆脱的境况
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tình trạng quẫn bách; tình thế khó khăn; nước bí
非常困难又无法摆脱的境况
免费例句
海绵城市能解决城市内涝的窘况吗?
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分