WinHSK

窘迫

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jiǒngpò

quẫn bách; khó khăn; khốn cùng

漢越 quẫn bách

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 非常穷困
  2. 形容境遇使人难堪
义项 adjHSK7-9

quẫn bách; khó khăn; khốn cùng

非常穷困

免费例句

他们的生活很窘迫。

Tāmen de shēnghuó hěn jiǒngpò.

HSK6

Cuộc sống của họ rất khó khăn.

Their life is very difficult.

她感到生活很窘迫。

Tā gǎndào shēnghuó hěn jiǒngpò.

HSK6

Cô ấy cảm thấy cuộc sống rất khốn cùng.

She feels that life is very difficult.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

khó xử; bối rối; lúng túng

形容境遇使人难堪

免费例句

她看起来有些窘迫。

Tā kàn qǐlái yǒuxiē jiǒngpò.

HSK6

Cô ấy trông có vẻ hơi lúng túng.

She looks a bit embarrassed.

我们都觉得很窘迫。

wǒ men dōu jué de hěn jiǒng pò

HSK6

Chúng tôi đều cảm thấy rất bối rối.

We all feel very embarrassed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50