WinHSK

窝心

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xīn

uất ức; đau khổ trong lòng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因受到委屈或侮辱后不能表白或发泄而心中苦闷
  2. 高兴,开心,欣慰的感觉
义项 adjHSK7-9

uất ức; đau khổ trong lòng

因受到委屈或侮辱后不能表白或发泄而心中苦闷

义项 adjHSK7-9

vui vẻ, yên lòng

高兴,开心,欣慰的感觉

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan