WinHSK

窥屏

HSK7-9n
0 · Lv.1
kuīpíng

Seen; nhìn trộm màn hình; lén nhìn màn hình không rep; quan sát màn hình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 窥屏是指偷偷地观察或监视他人使用电子设备屏幕的行为。
义项 nHSK7-9

Seen; nhìn trộm màn hình; lén nhìn màn hình không rep; quan sát màn hình

窥屏是指偷偷地观察或监视他人使用电子设备屏幕的行为。

免费例句

你是不是一直在偷看屏幕?

Nǐ shì bùshì yīzhí zài tōukàn píngmù?

HSK5

Có phải cậu vẫn luôn lén nhìn màn hình không?

Have you been peeking at the screen all along?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan