拼
竖直
HSK6v 0 · Lv.1
shùzhí
để xây dựng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to erect
- to set upright
- vertical
- vertical stroke in Chinese characters
- young servant (old)
- 垂直于地面或其他平面,表示方向或位置。
等级
义项 ①v≈HSK6
để xây dựng
to erect
义项 ②v≈HSK6
dựng đứng
to set upright
义项 ③v≈HSK6
thẳng đứng
vertical
义项 ④v≈HSK6
nét dọc trong ký tự Trung Quốc
vertical stroke in Chinese characters
义项 ⑤v≈HSK6
người hầu trẻ (già)
young servant (old)
义项 6v≈HSK6
dõng; thẳng đứng; dọc
垂直于地面或其他平面,表示方向或位置。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分